JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-냐니까요
[ -nyanikkayo ]
đã hỏi là… không?, đã thắc mắc là… không?

Các từ gợi ý

-냐
【-nya】
…không?, …hả?
오냐
【onya】
gì cơ, gì đấy
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-니까요
【-nikkayo】
vì, tại, bởi
-자니까요
【-janikkayo】
đã bảo là cùng... mà lại, đã đề nghị là cùng... rồi mà
-으냐니까요
【-eunyanikkayo】
đã hỏi là…?, đã thắc mắc là…?
-냐디
【-nyadi】
hỏi là... phải không?
-냐더니
【-nyadeoni】
đã hỏi~ và rồi~
-ㄴ다니까요
【-ㄴdanikkayo】
đã bảo là, đã nói là, đã nói rằng
-냔
【-nyan】
hỏi là, hỏi rằng
-을 테냐
【-eul tenya】
sẽ…?
분야
【bunya】
lĩnh vực
전야
【jeonya】
đêm trước
산야
【sannya】
núi non và đồng bằng.
주경야독
【jugyeongnyadok】
sự ngày làm đêm học
Xem thêm

Chi tiết từ

-냐니까요 / -nyanikkayo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đã hỏi là… không?, đã thắc mắc là… không?
(두루높임으로) 앞서 물은 내용에 대해 듣는 사람이 반응이 없거나 미심쩍어하여 다그치듯이 다시 물을 때 쓰는 표현.
(cách nói kính trọng phổ biến) Cấu trúc dùng khi hỏi lại như thể giục vì người nghe không có phản ứng hay nghi ngờ về nội dung đã hỏi phía trước.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-냐니까요ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới