한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-냐니까요
[ -nyanikkayo ]
đã hỏi là… không?, đã thắc mắc là… không?
Các từ gợi ý
-냐
【-nya】
…không?, …hả?
오냐
【onya】
gì cơ, gì đấy
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-니까요
【-nikkayo】
vì, tại, bởi
-자니까요
【-janikkayo】
đã bảo là cùng... mà lại, đã đề nghị là cùng... rồi mà
-으냐니까요
【-eunyanikkayo】
đã hỏi là…?, đã thắc mắc là…?
-냐디
【-nyadi】
hỏi là... phải không?
-냐더니
【-nyadeoni】
đã hỏi~ và rồi~
-ㄴ다니까요
【-ㄴdanikkayo】
đã bảo là, đã nói là, đã nói rằng
-냔
【-nyan】
hỏi là, hỏi rằng
-을 테냐
【-eul tenya】
sẽ…?
분야
【bunya】
lĩnh vực
전야
【jeonya】
đêm trước
산야
【sannya】
núi non và đồng bằng.
주경야독
【jugyeongnyadok】
sự ngày làm đêm học
Xem thêm
Chi tiết từ
-냐니까요 / -nyanikkayo /
Đã hỏi là… không?, đã thắc mắc là… không?
(두루높임으로) 앞서 물은 내용에 대해 듣는 사람이 반응이 없거나 미심쩍어하여 다그치듯이 다시 물을 때 쓰는 표현.
(cách nói kính trọng phổ biến) Cấu trúc dùng khi hỏi lại như thể giục vì người nghe không có phản ứng hay nghi ngờ về nội dung đã hỏi phía trước.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tôi đã nói là
17:32 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Thể hiện sự khẳng định
17:32 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Dùng khi nhấn mạnh ý kiến
17:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý