한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-년
[ -nyeon ]
năm
Các từ gợi ý
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-년제
【-nyeonje】
Năm kỷ niệm. 10~ năm thứ 10. 100~ năm thứ 100.
년
【nyeon】
con, mụ (gọi nữ giới một cách không trân trọng).
년
【nyeon】
năm
안식년
【ansingnyeon】
năm nghỉ ngơi
년도
【nyeondo】
niên độ, năm
삼년
【samnyeon】
ba năm.
일주년
【iljjunyeon】
kỷ niệm tròn một năm
년전
【nyeonjeon】
cách đây
년후
【nyeonhu】
năm sau
백년
【baeknyeon】
một trăm năm, một thế kỷ, sự lâu dài.
천만년
【cheonmannyeon】
ngàn vạn năm.
십년
【sipnyeon】
mười năm, một thập kỷ.
화냥년
【hwanyangnyeon】
người phụ nữ phóng đãng.
이년
【inyeon】
năm thứ hai.
Xem thêm
Chi tiết từ
-년 / -nyeon /
phụ tố
Năm
'해'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'năm'.
Từ liên quan:
-며 -애 -ㄹ 편철 -러 평어 -던 낮춤말 -니 조- -요 -사 표점 -ㄴ 민풍 센말
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
năm
18:30 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
thường dùng để chỉ thời gian
18:30 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
kèm theo số đếm
18:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý