JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-년
[ -nyeon ]
năm

Các từ gợi ý

담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-년제
【-nyeonje】
Năm kỷ niệm. 10~ năm thứ 10. 100~ năm thứ 100.
년
【nyeon】
con, mụ (gọi nữ giới một cách không trân trọng).
년
【nyeon】
năm
안식년
【ansingnyeon】
năm nghỉ ngơi
년도
【nyeondo】
niên độ, năm
삼년
【samnyeon】
ba năm.
일주년
【iljjunyeon】
kỷ niệm tròn một năm
년전
【nyeonjeon】
cách đây
년후
【nyeonhu】
năm sau
백년
【baeknyeon】
một trăm năm, một thế kỷ, sự lâu dài.
천만년
【cheonmannyeon】
ngàn vạn năm.
십년
【sipnyeon】
mười năm, một thập kỷ.
화냥년
【hwanyangnyeon】
người phụ nữ phóng đãng.
이년
【inyeon】
năm thứ hai.
Xem thêm

Chi tiết từ

-년 / -nyeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Năm
'해'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'năm'.

Từ liên quan:

-며 -애 -ㄹ 편철 -러 평어 -던 낮춤말 -니 조- -요 -사 표점 -ㄴ 민풍 센말

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-년ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới