한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-느냐
[ -neunya ]
...hả?
Các từ gợi ý
-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
-는
【-neun】
mà
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-렵니까
【-ryeopnikka】
có định... không, sẽ.... chứ
-으라고
【-eurago】
để, nhằm
-기
【-gi】
sự, việc
-자느냐
【-janeunya】
rủ... à?, đề nghị… phải không?
-느냐디
【-neunyadi】
hỏi là... phải không?
-느냐니요
【-neunyaniyo】
hỏi là…ư?, hỏi là... à?
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-느냐더니
【-neunyadeoni】
đã hỏi~ và rồi~
-ㄴ다느냐
【-ㄴdaneunya】
nghe nói…ư?, được biết… à?
-추-
【-chu-】
gây, làm cho
Xem thêm
Chi tiết từ
-느냐 / -neunya /
vĩ tố
...hả?
(아주낮춤으로) 물음을 나타내는 종결 어미.
(cách nói rất hạ thấp) Vĩ tố kết thúc câu thể hiện câu hỏi.
Câu để hỏi, gì, không, phải không?
Ví dụ:
어디로 가 -느냐
anh đi đâu?
무엇을 하고 있-느냐?
anh làm gì?
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hậu tố nghi vấn
14:21 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
dùng để đặt câu hỏi
14:21 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường gặp trong ngữ cảnh hội thoại
14:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý