JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-느냐니까요
[ -neunyanikkayo ]
đã hỏi là… không?, đã thắc mắc là…không?

Các từ gợi ý

-는다면
【-neundamyeon】
nếu nói là, nếu bảo là
-는다고
【-neundago】
nghe nói… phải không?
-느라고
【-neurago】
để, vì
늘어서다
【neureoseoda】
xếp hàng dài
늘어놓다
【neureonota】
bày biện, bày ra, trải ra
늘다
【neulda】
giãn ra, phình ra, nở ra
늘어지다
【neureojida】
giãn ra, chảy ra, dài ra, rũ xuống
늘어나다
【neureonada】
tăng lên
늘어뜨리다
【neureotteurida】
xõa xuống, buông xuống
휘늘어지다
【hwineureojida】
cong trĩu xuống, cong sà xuống, rũ xuống
느지막하다
【neujimakada】
chậm trễ, trễ
늙은이
【neulgeuni】
người già, cụ già
느릿느릿
【neurinneurit】
một cách lờ đờ
아늑하다
【aneukada】
ấm áp, êm ái
느닷없이
【neudadeopssi】
một cách bất ngờ, một cách bất thình lình
Xem thêm

Chi tiết từ

-느냐니까요 / -neunyanikkayo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đã hỏi là… không?, đã thắc mắc là…không?
(두루높임으로) 앞서 물은 내용에 대해 듣는 사람이 반응이 없거나 미심쩍어하여 다그치듯이 다시 물을 때 쓰는 표현.
(cách nói kính trọng phổ biến) Cấu trúc dùng khi hỏi lại như thể giục vì người nghe không có phản ứng hay nghi ngờ về nội dung đã hỏi phía trước.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-느냐니까요ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới