JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-느라고
[ -neurago ]
để, vì

Các từ gợi ý

-라고
【-rago】
đã bảo là, đã nói là
라고는
【ragoneun】
là, gọi là
늘어서다
【neureoseoda】
xếp hàng dài
늘어놓다
【neureonota】
bày biện, bày ra, trải ra
늘어지다
【neureojida】
giãn ra, chảy ra, dài ra, rũ xuống
느릿느릿
【neurinneurit】
một cách lờ đờ
이라고
【irago】
là, rằng
이라고는
【iragoneun】
thì
-을라고
【-eulrago】
ư, được sao, không lẽ nào
-ㄹ라고
【-ㄹrago】
ư, được sao, không lẽ nào
…라고
【…rago】
nói là, bảo là.
연…
【yeon…】
sự liên tục, liên tiếp (phụ tố, làm thành tố cấu tạo từ).
연잇다
【yeonnittta】
liên tục, liên tiếp
연꽃
【yeonkkot】
(베트남국화) hoa sen
연줄
【yeonjjul】
dây diều
Xem thêm

Chi tiết từ

-느라고 / -neurago /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
vĩ tố
icon Jaemy dictionary
Để, vì
앞에 오는 말이 나타내는 행동이 뒤에 오는 말의 목적이나 원인이 됨을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện hành động mà vế trước thể hiện trở thành mục đích hay nguyên nhân của vế sau.
icon Jaemy dictionary
Vì, chỉ vì, chỉ lý do.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

공부하-느라고 잠잘 시간이 없다

vì học nên không có thời gian để ngủ.

icon Jaemy dictionary

점심 먹-느라고 늦었다

vì ăn trưa nên đã bị muộn.

icon Jaemy dictionary
Có ý định làm gì đó.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-느라고ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới