한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-느라고
[ -neurago ]
để, vì
Các từ gợi ý
-라고
【-rago】
đã bảo là, đã nói là
라고는
【ragoneun】
là, gọi là
늘어서다
【neureoseoda】
xếp hàng dài
늘어놓다
【neureonota】
bày biện, bày ra, trải ra
늘어지다
【neureojida】
giãn ra, chảy ra, dài ra, rũ xuống
느릿느릿
【neurinneurit】
một cách lờ đờ
이라고
【irago】
là, rằng
이라고는
【iragoneun】
thì
-을라고
【-eulrago】
ư, được sao, không lẽ nào
-ㄹ라고
【-ㄹrago】
ư, được sao, không lẽ nào
…라고
【…rago】
nói là, bảo là.
연…
【yeon…】
sự liên tục, liên tiếp (phụ tố, làm thành tố cấu tạo từ).
연잇다
【yeonnittta】
liên tục, liên tiếp
연꽃
【yeonkkot】
(베트남국화) hoa sen
연줄
【yeonjjul】
dây diều
Xem thêm
Chi tiết từ
-느라고 / -neurago /
vĩ tố
Để, vì
앞에 오는 말이 나타내는 행동이 뒤에 오는 말의 목적이나 원인이 됨을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện hành động mà vế trước thể hiện trở thành mục đích hay nguyên nhân của vế sau.
Vì, chỉ vì, chỉ lý do.
Ví dụ:
공부하-느라고 잠잘 시간이 없다
vì học nên không có thời gian để ngủ.
점심 먹-느라고 늦었다
vì ăn trưa nên đã bị muộn.
Có ý định làm gì đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vì làm gì đó
16:37 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
do bận rộn
16:37 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng để giải thích lý do
16:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý