한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-는 도중에
[ -neun dojunge ]
giữa lúc, đang lúc
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
-는
【-neun】
mà
-는단다
【-neundanda】
được biết
에는
【eneun】
nếu mà~
도중
【dojung】
trên đường
-는 동시에
【-neun dongsie】
đồng thời
-는 통에
【-neun tonge】
tại vì… nên...
-는 마당에
【-neun madange】
một khi, nên
-는 반면에
【-neun banmyeone】
lại, trái lại
-는 길에
【-neun gire】
đang trên đường, nhân dịp
-는 김에
【-neun gime】
nhân tiện, tiện thể, sẵn dịp
-는 대신에
【-neun daesine】
thay vì
-는 바람에
【-neun barame】
vì, tại vì, bởi vì, do
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
장래에는
【jangraeeneun】
trong tương lai
Xem thêm
Chi tiết từ
-는 도중에 / -neun dojunge /
Giữa lúc, đang lúc
앞의 말이 나타내는 어떤 행동을 하는 중이거나 그러한 기회에 뒤의 행동을 함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc đang thực hiện hành động nào đó mà vế trước thể hiện hoặc nhân cơ hội đó mà thực hiện hành động sau.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trong quá trình
19:20 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
trong lúc đang làm gì đó
19:20 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
dùng để diễn tả hành động đang diễn ra
19:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý