JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-는 도중에
[ -neun dojunge ]
giữa lúc, đang lúc

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
-는
【-neun】
mà
-는단다
【-neundanda】
được biết
에는
【eneun】
nếu mà~
도중
【dojung】
trên đường
-는 동시에
【-neun dongsie】
đồng thời
-는 통에
【-neun tonge】
tại vì… nên...
-는 마당에
【-neun madange】
một khi, nên
-는 반면에
【-neun banmyeone】
lại, trái lại
-는 길에
【-neun gire】
đang trên đường, nhân dịp
-는 김에
【-neun gime】
nhân tiện, tiện thể, sẵn dịp
-는 대신에
【-neun daesine】
thay vì
-는 바람에
【-neun barame】
vì, tại vì, bởi vì, do
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
장래에는
【jangraeeneun】
trong tương lai
Xem thêm

Chi tiết từ

-는 도중에 / -neun dojunge /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Giữa lúc, đang lúc
앞의 말이 나타내는 어떤 행동을 하는 중이거나 그러한 기회에 뒤의 행동을 함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc đang thực hiện hành động nào đó mà vế trước thể hiện hoặc nhân cơ hội đó mà thực hiện hành động sau.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-는 도중에ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới