JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-는 반면에
[ -neun banmyeone ]
lại, trái lại

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
-는
【-neun】
mà
-는단다
【-neundanda】
được biết
-은 반면에
【-eun banmyeone】
trái với, trái lại, lại
-ㄴ 반면에
【-ㄴ banmyeone】
trái lại, nhưng lại
에는
【eneun】
nếu mà~
반면
【banmyeon】
nửa mặt
반면
【banmyeon】
ngược lại, trái lại
-는 동시에
【-neun dongsie】
đồng thời
-는 통에
【-neun tonge】
tại vì… nên...
-는 마당에
【-neun madange】
một khi, nên
-는 길에
【-neun gire】
đang trên đường, nhân dịp
-는 도중에
【-neun dojunge】
giữa lúc, đang lúc
-는 김에
【-neun gime】
nhân tiện, tiện thể, sẵn dịp
-는 대신에
【-neun daesine】
thay vì
Xem thêm

Chi tiết từ

-는 반면에 / -neun banmyeone /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Lại, trái lại
앞에 오는 말과 뒤에 오는 말이 서로 반대되는 사실임을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện vế trước và vế sau là những sự việc trái ngược nhau.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-는 반면에ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới