한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-는 반면에
[ -neun banmyeone ]
lại, trái lại
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
-는
【-neun】
mà
-는단다
【-neundanda】
được biết
-은 반면에
【-eun banmyeone】
trái với, trái lại, lại
-ㄴ 반면에
【-ㄴ banmyeone】
trái lại, nhưng lại
에는
【eneun】
nếu mà~
반면
【banmyeon】
nửa mặt
반면
【banmyeon】
ngược lại, trái lại
-는 동시에
【-neun dongsie】
đồng thời
-는 통에
【-neun tonge】
tại vì… nên...
-는 마당에
【-neun madange】
một khi, nên
-는 길에
【-neun gire】
đang trên đường, nhân dịp
-는 도중에
【-neun dojunge】
giữa lúc, đang lúc
-는 김에
【-neun gime】
nhân tiện, tiện thể, sẵn dịp
-는 대신에
【-neun daesine】
thay vì
Xem thêm
Chi tiết từ
-는 반면에 / -neun banmyeone /
Lại, trái lại
앞에 오는 말과 뒤에 오는 말이 서로 반대되는 사실임을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện vế trước và vế sau là những sự việc trái ngược nhau.
Từ điển mở
Thái Hải
Thành viên
ngược lại
15:17 21-07-2026
Trang An
Thành viên
dùng để chỉ sự đối lập
15:17 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
trong khi đó
15:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý