한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-는 법이다
[ -neun beobida ]
vốn dĩ, dĩ nhiên, đương nhiên
Các từ gợi ý
-는
【-neun】
mà
-는답니다
【-neundapnida】
nghe nói, được biết, đấy
-는답니까
【-neundapnikka】
vậy?
-는단다
【-neundanda】
được biết
-다면서
【-damyeonseo】
nghe nói là... phải không
법
【beop】
cách, phương pháp
-이
【-i】
cái, việc, chiều
이법
【ibeop】
Nguyên lý và quy tắc, quy luật.
-다니까는
【-danikkaneun】
đã bảo là...
-냐니까는
【-nyanikkaneun】
đã hỏi là…không?
-라니까는
【-ranikkaneun】
đã bảo là
-는답디다
【-neundapdida】
nghe nói, nghe bảo
-는다니까는
【-neundanikkaneun】
đã bảo là...
-법
【-beop】
cách, luật
-ㄴ 법이다
【-ㄴ beobida】
vốn dĩ, dĩ nhiên, đương nhiên
Xem thêm
Chi tiết từ
-는 법이다 / -neun beobida /
Vốn dĩ, dĩ nhiên, đương nhiên
앞의 말이 나타내는 동작이나 상태가 이미 그렇게 정해져 있거나 그런 것이 당연하다는 뜻을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện nghĩa động tác hay trạng thái mà từ ngữ phía trước thể hiện đã được định sẵn như thế hoặc điều đó là đương nhiên.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cách để làm gì đó
19:34 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Thường dùng trong hướng dẫn
19:34 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Giải thích quy trình hoặc phương pháp
19:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý