JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-는 법이다
[ -neun beobida ]
vốn dĩ, dĩ nhiên, đương nhiên

Các từ gợi ý

-는
【-neun】
mà
-는답니다
【-neundapnida】
nghe nói, được biết, đấy
-는답니까
【-neundapnikka】
vậy?
-는단다
【-neundanda】
được biết
-다면서
【-damyeonseo】
nghe nói là... phải không
법
【beop】
cách, phương pháp
-이
【-i】
cái, việc, chiều
이법
【ibeop】
Nguyên lý và quy tắc, quy luật.
-다니까는
【-danikkaneun】
đã bảo là...
-냐니까는
【-nyanikkaneun】
đã hỏi là…không?
-라니까는
【-ranikkaneun】
đã bảo là
-는답디다
【-neundapdida】
nghe nói, nghe bảo
-는다니까는
【-neundanikkaneun】
đã bảo là...
-법
【-beop】
cách, luật
-ㄴ 법이다
【-ㄴ beobida】
vốn dĩ, dĩ nhiên, đương nhiên
Xem thêm

Chi tiết từ

-는 법이다 / -neun beobida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Vốn dĩ, dĩ nhiên, đương nhiên
앞의 말이 나타내는 동작이나 상태가 이미 그렇게 정해져 있거나 그런 것이 당연하다는 뜻을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện nghĩa động tác hay trạng thái mà từ ngữ phía trước thể hiện đã được định sẵn như thế hoặc điều đó là đương nhiên.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-는 법이다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới