JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-는 탓
[ -neun tat ]
do, vì, bởi

Các từ gợi ý

-는
【-neun】
mà
탓
【tat】
vì, tại, bởi, do
-는단다
【-neundanda】
được biết
딴은
【ttaneun】
thiết nghĩ, xem ra
탓하다
【tatada】
đổ lỗi, đổ tội, than trách
되는대로
【doeneundaero || dweneundaero】
(để) mặc theo
-은 탓
【-eun tat】
do, vì, bởi
-ㄴ 탓
【-ㄴ tat】
do, vì, bởi
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-는다마는
【-neundamaneun】
mặc dù... nhưng
-다가는
【-daganeun】
đang...thì
-기는
【-gineun】
có gì mà, gì đâu, gì kia chứ
-고서는
【-goseoneun】
rồi, xong, nên
-으라니까는
【-euranikkaneun】
đã bảo hãy... Mà
-는바
【-neunba】
nên
Xem thêm

Chi tiết từ

-는 탓 / -neun tat /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Do, vì, bởi
앞에 오는 말이 뒤의 부정적인 현상이 생겨난 원인이나 까닭임을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện vế trước là nguyên nhân hoặc duyên cớ phát sinh hiện tượng có tính phủ định ở sau.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-는 탓ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới