한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-는 한편
[ -neun hanpyeon ]
một mặt, mặt khác
Các từ gợi ý
-는
【-neun】
mà
한편
【hanpyeon】
cùng phía, một phía
-는단다
【-neundanda】
được biết
딴은
【ttaneun】
thiết nghĩ, xem ra
되는대로
【doeneundaero || dweneundaero】
(để) mặc theo
한편
【hanpyeon】
(한쪽) một phía, một bên, một phái.
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-는다마는
【-neundamaneun】
mặc dù... nhưng
-다가는
【-daganeun】
đang...thì
-기는
【-gineun】
có gì mà, gì đâu, gì kia chứ
-고서는
【-goseoneun】
rồi, xong, nên
-으라니까는
【-euranikkaneun】
đã bảo hãy... Mà
-는바
【-neunba】
nên
-는다남
【-neundanam】
sao lại, làm sao mà
-다마는
【-damaneun】
mặc dù... nhưng
Xem thêm
Chi tiết từ
-는 한편 / -neun hanpyeon /
Một mặt, mặt khác
앞의 말이 나타내는 일을 하는 동시에 다른 쪽에서 또 다른 일을 함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện làm việc mà vế trước diễn đạt đồng thời làm việc khác nữa ở phía khác.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Mặt khác
17:15 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Bên cạnh đó
17:15 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Dùng để so sánh ý kiến
17:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý