JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-는다고요
[ -neundagoyo ]
nói là, bảo là

Các từ gợi ý

-는
【-neun】
mà
고요하다
【goyohada】
yên ắng, tĩnh mịch, trầm mặc
-는단다
【-neundanda】
được biết
딴은
【ttaneun】
thiết nghĩ, xem ra
-는답니다
【-neundapnida】
nghe nói, được biết, đấy
-는답니까
【-neundapnikka】
vậy?
-으라고요
【-euragoyo】
bảo hãy, bảo rằng
-자고요
【-jagoyo】
đã bảo là (chúng ta) hãy... mà, hãy… nào
고요
【goyo】
sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch
-ㄴ다고요
【-ㄴdagoyo】
nói là, bảo là
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-고말고요
【-gomalgoyo】
khỏi nói, dĩ nhiên
-는다마는
【-neundamaneun】
mặc dù... nhưng
-는다나
【-neundana】
mà lại
-다가는
【-daganeun】
đang...thì
Xem thêm

Chi tiết từ

-는다고요 / -neundagoyo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nói là, bảo là
(두루높임으로) 자신의 말을 되풀이하거나 강조할 때 쓰는 표현.
(Cách nói kính trọng phổ biến) Cấu trúc dùng khi nhấn mạnh hoặc lặp lại lời nói của mình.
icon Jaemy dictionary
Nói là… ư?, bảo rằng… ư?
(두루높임으로) 다른 사람의 말을 확인하거나 따져 물을 때 쓰는 표현.
(Cách nói kính trọng phổ biến) Cấu trúc dùng khi hỏi tra vấn hoặc xác nhận lời nói của người khác.
icon Jaemy dictionary
Lắm đấy
(두루높임으로) 다른 사람에게 자랑하듯이 말할 때 쓰는 표현.
(Cách nói kính trọng phổ biến) Cấu trúc dùng khi nói như tự hào với người khác.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-는다고요ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới