JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-는다나
[ -neundana ]
mà lại

Các từ gợi ý

-는
【-neun】
mà
나다
【nada】
nhú, mọc, ló
-는단다
【-neundanda】
được biết
딴은
【ttaneun】
thiết nghĩ, xem ra
-는답니다
【-neundapnida】
nghe nói, được biết, đấy
-는답니까
【-neundapnikka】
vậy?
날다
【nalda】
bay
나로서는
【naroseoneun】
còn tôi, theo tôi
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-나
【-na】
à, hả, có... không
-는다마는
【-neundamaneun】
mặc dù... nhưng
-ㄴ다나
【-ㄴdana】
ư, chắc
-는다고요
【-neundagoyo】
nói là, bảo là
너는 너고 나는 나다
【neoneun neogo naneun nada】
(mày là mày còn tao là tao), thân ai nấy lo
-난
【-nan】
nạn, vấn nạn
Xem thêm

Chi tiết từ

-는다나 / -neundana /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
vĩ tố
icon Jaemy dictionary
Mà lại
다른 사람의 말을 전하며 그 내용이 못마땅하거나 귀찮음을 나타내는 종결 어미.
Vĩ tố kết thúc câu truyền đạt lại lời nói của người khác và thể hiện nội dung đó phiền phức hay không thỏa đáng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-는다나ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới