한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-는다나
[ -neundana ]
mà lại
Các từ gợi ý
-는
【-neun】
mà
나다
【nada】
nhú, mọc, ló
-는단다
【-neundanda】
được biết
딴은
【ttaneun】
thiết nghĩ, xem ra
-는답니다
【-neundapnida】
nghe nói, được biết, đấy
-는답니까
【-neundapnikka】
vậy?
날다
【nalda】
bay
나로서는
【naroseoneun】
còn tôi, theo tôi
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-나
【-na】
à, hả, có... không
-는다마는
【-neundamaneun】
mặc dù... nhưng
-ㄴ다나
【-ㄴdana】
ư, chắc
-는다고요
【-neundagoyo】
nói là, bảo là
너는 너고 나는 나다
【neoneun neogo naneun nada】
(mày là mày còn tao là tao), thân ai nấy lo
-난
【-nan】
nạn, vấn nạn
Xem thêm
Chi tiết từ
-는다나 / -neundana /
vĩ tố
Mà lại
다른 사람의 말을 전하며 그 내용이 못마땅하거나 귀찮음을 나타내는 종결 어미.
Vĩ tố kết thúc câu truyền đạt lại lời nói của người khác và thể hiện nội dung đó phiền phức hay không thỏa đáng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cách kết thúc câu
14:33 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
thường dùng trong khẩu ngữ
14:33 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
biểu thị ý kiến cá nhân
14:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý