한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-는다남
[ -neundanam ]
sao lại, làm sao mà
Các từ gợi ý
-는
【-neun】
mà
-는단다
【-neundanda】
được biết
딴은
【ttaneun】
thiết nghĩ, xem ra
하기는
【hagineun】
thực ra
-다남
【-danam】
sao lại
-ㄴ다남
【-ㄴdanam】
sao lại
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-는다마는
【-neundamaneun】
mặc dù... nhưng
-다가는
【-daganeun】
đang...thì
-기는
【-gineun】
có gì mà, gì đâu, gì kia chứ
-고서는
【-goseoneun】
rồi, xong, nên
-으라니까는
【-euranikkaneun】
đã bảo hãy... Mà
-는바
【-neunba】
nên
-다마는
【-damaneun】
mặc dù... nhưng
-느냐니까는
【-neunyanikkaneun】
đã hỏi là…không?
Xem thêm
Chi tiết từ
-는다남 / -neundanam /
Sao lại, làm sao mà
(아주낮춤으로) 가볍게 반박하는 뜻을 나타내는 표현.
(Cách nói rất hạ thấp) Cấu trúc thể hiện nghĩa phản bác một cách nhẹ nhàng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cách chia động từ
15:40 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Thường dùng trong văn viết
15:40 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Có sắc thái trang trọng
15:40 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý