한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-는댔는데
[ -neundaetneunde ]
nghe bảo là... vậy mà..., nghe nói là... nhưng sao…
Các từ gợi ý
-는
【-neun】
mà
-는데
【-neunde】
#NAME?
-는단다
【-neundanda】
được biết
딴은
【ttaneun】
thiết nghĩ, xem ra
-댔는데
【-daetneunde】
nghe bảo là... vậy mà..., nghe nói là... nhưng sao…
-ㄴ댔는데
【-ㄴdaetneunde】
nghe bảo là... vậy mà..., nghe nói là... nhưng sao…
-자는데
【-janeunde】
rủ... song…, đề nghị… mà...
-으랬는데
【-euraetneunde】
bảo rằng hãy… mà..., bảo hãy… song…
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-ㄴ다는데
【-ㄴdaneunde】
thấy bảo là...nên, nghe nói là...thế mà lại...
-랬는데
【-raetneunde】
nghe nói là... mà…, nghe nói rằng… song…
-쟀는데
【-jaetneunde】
rủ... nhưng..., đề nghị… song...
-는다마는
【-neundamaneun】
mặc dù... nhưng
-ㄴ댔자
【-ㄴdaetja】
dù có, cho dù... thì...
-다가는
【-daganeun】
đang...thì
Xem thêm
Chi tiết từ
-는댔는데 / -neundaetneunde /
Nghe bảo là... vậy mà..., nghe nói là... nhưng sao…
과거에 들었던 말의 내용을 전하면서 뒤에 그 말의 내용과 대립되거나 관련되는 사실이 옴을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc truyền đạt nội dung của lời nói đã nghe trong quá khứ, đồng thời ở sau xuất hiện sự việc liên quan hoặc đối lập với nội dung của lời đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đã nói là
19:02 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
đã dự định
19:02 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong tranh luận
19:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý