한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-는데도 불구하고
[ -neundedo bulguhago ]
bất kể… cũng vẫn…, mặc dù… cũng vẫn…
Các từ gợi ý
-는데
【-neunde】
#NAME?
-자고
【-jago】
định..., để...
하고
【hago】
với
-은데도 불구하고
【-eundedo bulguhago】
bất kể… cũng vẫn…, mặc dù… cũng vẫn…
불구하고
【bulguhago】
Không kể, không để ý đến, bất chấp.
에도 불구하고
【edo bulguhago】
bất chấp… nhưng…, mặc dù... nhưng..., tuy... nhưng…
-ㄴ데도 불구하고
【-ㄴdedo bulguhago】
bất kể… cũng vẫn…, mặc dù… cũng vẫn…
그럼에도 불구하고
【geureomedo bulguhago】
bất kể như vậy, cho dù vậy
-자는데
【-janeunde】
rủ... song…, đề nghị… mà...
-으랬는데
【-euraetneunde】
bảo rằng hãy… mà..., bảo hãy… song…
불구
【bulgu】
sự tàn tật, sự dị dạng
불구
【bulgu】
không để ý, không quản ngại, bất chấp (무릅쓰고)
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-ㄴ다는데
【-ㄴdaneunde】
thấy bảo là...nên, nghe nói là...thế mà lại...
-댔는데
【-daetneunde】
nghe bảo là... vậy mà..., nghe nói là... nhưng sao…
Xem thêm
Chi tiết từ
-는데도 불구하고 / -neundedo bulguhago /
Bất kể… cũng vẫn…, mặc dù… cũng vẫn…
앞에 오는 말의 내용에서 기대할 수 있는 것과 다르거나 반대되는 사실이 뒤에 옴을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện ở sau xuất hiện sự việc trái ngược hoặc khác với điều có thể kỳ vọng ở nội dung của vế trước.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Dù thế nào đi nữa
18:52 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Mặc dù vậy
18:52 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Dùng để nhấn mạnh sự tương phản
18:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý