JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-다 못하다
[ -da mothada ]
không thể.. hơn nữa

Các từ gợi ý

못하다
【motada】
kém, thua
못
【mot】
cái đinh, cây đinh
안절부절못하다
【anjeolbujeolmotada】
Bồn chồn, sốt ruột
못마땅하다
【monmattanghada】
không hài lòng, không thỏa mãn
못생기다
【motssaenggida】
xấu xí, khó nhìn
못쓰다
【motsseuda】
hốc hác, phờ phạc
못되다
【motttoeda || motttweda】
hư hỏng, ngỗ nghịch
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
참다못하다
【chamttamotada】
không thể chịu được hơn nữa, không thể nhịn được
갱신못하다
【gaengsinmothada】
hầu như không cử động được.
못질하다
【motjjilhada】
đóng đinh
보다 못하다
【boda mothada】
Không chịu được.
주체 못하다
【juche mothada】
Không quản lý nổi, xử lý.
꼼짝 못하다
【kkomjjak mothada】
không cựa quậy được, không dám hó hé
부접 못하다
【bujeop mothada】
Không tiếp xúc được.
Xem thêm

Chi tiết từ

-다 못하다 / -da mothada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Không thể.. hơn nữa
앞의 말이 나타내는 행동을 더 이상 계속할 수 없음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc không thể tiếp tục hơn nữa hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện.
icon Jaemy dictionary
Không gì bằng
앞의 말이 나타내는 상태가 극에 달해 더 이상 유지할 수 없음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc không thể duy trì thêm nữa vì trạng thái mà từ ngữ phía trước thể hiện đạt tới cực điểm.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-다 못하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới