JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-다기에
[ -dagie ]
vì rằng..., vì nghe nói là… nên…

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
다기
【dagi】
sự can đảm, vững dạ.
다기
【dagi】
bộ trà đạo, dụng cụ trà đạo
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
첫아기
【cheodagi】
Con đầu.
-려기에
【-ryeogie】
định... nên..., sẽ... nên…
-자기에
【-jagie】
vì rủ... nên…, đề nghị… nên…
Xem thêm

Chi tiết từ

-다기에 / -dagie /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Vì rằng..., vì nghe nói là… nên…
들은 사실이 뒤에 오는 말의 이유나 근거임을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự thật nghe được là căn cứ hoặc lý do của vế sau.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-다기에ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới