한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-다기에
[ -dagie ]
vì rằng..., vì nghe nói là… nên…
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
다기
【dagi】
sự can đảm, vững dạ.
다기
【dagi】
bộ trà đạo, dụng cụ trà đạo
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
첫아기
【cheodagi】
Con đầu.
-려기에
【-ryeogie】
định... nên..., sẽ... nên…
-자기에
【-jagie】
vì rủ... nên…, đề nghị… nên…
Xem thêm
Chi tiết từ
-다기에 / -dagie /
Vì rằng..., vì nghe nói là… nên…
들은 사실이 뒤에 오는 말의 이유나 근거임을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự thật nghe được là căn cứ hoặc lý do của vế sau.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
để nói về điều gì đó
15:27 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
để giải thích thêm
15:27 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong văn viết
15:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý