한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-다니요
[ -daniyo ]
cơ à?
Các từ gợi ý
요
【yo】
ạ
-다니
【-dani】
à, ư
-ㄴ다니
【-ㄴdani】
đấy, sao
다니다
【danida】
lui tới
나다니다
【nadanida】
đi lòng vòng, đi lang thang
요만치
【yomanchi】
chừng này
요새
【yosae】
dạo này
요즘
【yojeum】
gần đây, dạo gần đây, dạo này
아니요
【aniyo】
không, không phải
요쯤
【yojjeum】
khoảng vậy, khoảng này
요다음
【yodaeum】
tiếp theo sau
-는다니요
【-neundaniyo】
cơ à
-ㄴ다니요
【-ㄴdaniyo】
cơ à, ư
요-
【yo-】
cần
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
Xem thêm
Chi tiết từ
-다니요 / -daniyo /
Cơ à?
(두루높임으로) 뜻밖의 일이라서 놀라거나 감탄함을 나타내는 표현.
(cách nói kính trọng phổ biến) Cấu trúc thể hiện sự ngạc nhiên hay cảm thán vì là việc bất ngờ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hỏi về hành động
19:16 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
thăm dò thông tin
19:16 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
dùng trong câu hỏi
19:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý