한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-당하다
[ -danghada ]
bị
Các từ gợi ý
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
당하다
【danghada】
(사리에) chạm trán, đương đầu với.
당하다
【danghada】
bị, bị thiệt hại, bị lừa
도난당하다
【donandanghada】
bị trộm
유린당하다
【yurindanghada】
bị chà đạp, bị bóp nghẹt
매혹당하다
【maehokttanghada】
bị mê hoặc, bị quyến rũ
사기당하다
【sagidanghada】
bị lừa, bị lừa gạt, bị lừa phỉnh
강탈당하다
【gangtaldanghada】
bị cướp đoạt, bị cướp bóc, bị chiếm đoạt
구속당하다
【gusokttanghada】
bị hạn chế, bị kìm hãm
우롱당하다
【urongdanghada】
bị chế nhạo, bị nhạo báng, bị trêu chọc
박탈당하다
【baktaldanghada】
bị tước đoạt, bị cưỡng đoạt
몰살당하다
【molssaldanghada】
bị tàn sát
강간당하다
【ganggandanghada】
bị cưỡng hiếp, bị hiếp dâm
세뇌당하다
【senoedanghada || senwedanghada】
bị tẩy não
체포당하다
【chepodanghada】
bị bắt giữ, bị tóm, bị bắt
Xem thêm
Chi tiết từ
-당하다 / -danghada /
phụ tố
Bị
'피동'의 뜻을 더하고 동사로 만드는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'bị động' và tạo thành động từ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bị, gặp phải
19:21 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
thường dùng trong văn viết
19:21 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường đi kèm với danh từ
19:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 當 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý