한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-더라나
[ -deorana ]
bảo là, nói rằng
Các từ gợi ý
더하다
【deohada】
cộng
더
【deo】
thêm nữa, hơn nữa
더벅머리
【deobeongmeori】
đầu tóc rối bời, đầu tóc bù xù, người đầu tóc rối bù
더부살이
【deobusari】
sự sống nhờ, sự sống bám
더듬이
【deodeumi】
râu
덮이다
【deopida】
được trùm, được che
덧없다
【deodeoptta】
phù du, ngắn ngủi
말더듬이
【maldeodeumi】
người nói lắp
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-라나
【-rana】
bảo là
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-더구먼요
【-deogumeonyo】
cơ đấy, hoá ra, thì ra
-더라니깐
【-deoranikkan】
đấy, lắm đấy
-더랍니까
【-deorapnikka】
được biết… à?
-다더군
【-dadeogun】
nghe nói... đấy, nghe bảo... cơ đấy
Xem thêm
Chi tiết từ
-더라나 / -deorana /
vĩ tố
Bảo là, nói rằng
다른 사람의 말을 전하며 그 내용이 못마땅하거나 귀찮음을 나타내는 종결 어미.
Vĩ tố kết thúc câu truyền đạt lời của người khác đồng thời thể hiện nội dung đó không thoả đáng hay phiền phức.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hình như
18:40 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Có vẻ như
18:40 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Thường dùng khi suy đoán
18:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý