JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-더라나
[ -deorana ]
bảo là, nói rằng

Các từ gợi ý

더하다
【deohada】
cộng
더
【deo】
thêm nữa, hơn nữa
더벅머리
【deobeongmeori】
đầu tóc rối bời, đầu tóc bù xù, người đầu tóc rối bù
더부살이
【deobusari】
sự sống nhờ, sự sống bám
더듬이
【deodeumi】
râu
덮이다
【deopida】
được trùm, được che
덧없다
【deodeoptta】
phù du, ngắn ngủi
말더듬이
【maldeodeumi】
người nói lắp
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-라나
【-rana】
bảo là
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-더구먼요
【-deogumeonyo】
cơ đấy, hoá ra, thì ra
-더라니깐
【-deoranikkan】
đấy, lắm đấy
-더랍니까
【-deorapnikka】
được biết… à?
-다더군
【-dadeogun】
nghe nói... đấy, nghe bảo... cơ đấy
Xem thêm

Chi tiết từ

-더라나 / -deorana /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
vĩ tố
icon Jaemy dictionary
Bảo là, nói rằng
다른 사람의 말을 전하며 그 내용이 못마땅하거나 귀찮음을 나타내는 종결 어미.
Vĩ tố kết thúc câu truyền đạt lời của người khác đồng thời thể hiện nội dung đó không thoả đáng hay phiền phức.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-더라나ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới