JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-더랍니까
[ -deorapnikka ]
được biết… à?

Các từ gợi ý

더하다
【deohada】
cộng
-랍니까
【-rapnikka】
1. ư, sao
덜
【deol】
kém hơn, ít hơn, thua, không bằng
더
【deo】
thêm nữa, hơn nữa
덜다
【deolda】
bớt ra, bớt đi
덜되다
【deoldoeda || deoldweda】
chưa đạt, chưa được, chưa chín
덜하다
【deolhada】
kém hơn, thấp hơn, không bằng
더벅머리
【deobeongmeori】
đầu tóc rối bời, đầu tóc bù xù, người đầu tóc rối bù
더부살이
【deobusari】
sự sống nhờ, sự sống bám
더듬이
【deodeumi】
râu
너덜너덜하다
【neodeolreodeolhada】
lất phất, phấp phới, phần phật
덮이다
【deopida】
được trùm, được che
덧없다
【deodeoptta】
phù du, ngắn ngủi
말더듬이
【maldeodeumi】
người nói lắp
-더구먼요
【-deogumeonyo】
cơ đấy, hoá ra, thì ra
Xem thêm

Chi tiết từ

-더랍니까 / -deorapnikka /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Được biết… à?
(아주높임으로) 다른 사람이 직접 경험한 사실에 대해 말하는 사람이 물을 때 쓰는 표현.
(cách nói rất kính trọng) Cấu trúc dùng khi người nói hỏi về sự việc mà người khác đã trực tiếp trải nghiệm.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-더랍니까ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới