한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-더랍니까
[ -deorapnikka ]
được biết… à?
Các từ gợi ý
더하다
【deohada】
cộng
-랍니까
【-rapnikka】
1. ư, sao
덜
【deol】
kém hơn, ít hơn, thua, không bằng
더
【deo】
thêm nữa, hơn nữa
덜다
【deolda】
bớt ra, bớt đi
덜되다
【deoldoeda || deoldweda】
chưa đạt, chưa được, chưa chín
덜하다
【deolhada】
kém hơn, thấp hơn, không bằng
더벅머리
【deobeongmeori】
đầu tóc rối bời, đầu tóc bù xù, người đầu tóc rối bù
더부살이
【deobusari】
sự sống nhờ, sự sống bám
더듬이
【deodeumi】
râu
너덜너덜하다
【neodeolreodeolhada】
lất phất, phấp phới, phần phật
덮이다
【deopida】
được trùm, được che
덧없다
【deodeoptta】
phù du, ngắn ngủi
말더듬이
【maldeodeumi】
người nói lắp
-더구먼요
【-deogumeonyo】
cơ đấy, hoá ra, thì ra
Xem thêm
Chi tiết từ
-더랍니까 / -deorapnikka /
Được biết… à?
(아주높임으로) 다른 사람이 직접 경험한 사실에 대해 말하는 사람이 물을 때 쓰는 표현.
(cách nói rất kính trọng) Cấu trúc dùng khi người nói hỏi về sự việc mà người khác đã trực tiếp trải nghiệm.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
How can it be
16:04 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Sao lại như vậy
16:04 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh bất ngờ
16:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý