한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-던감
[ -deongam ]
kia chứ
Các từ gợi ý
-던걸
【-deongeol】
đấy
덧니
【deonni】
răng khểnh
감
【gam】
quả hồng
덧나다
【deonnada】
xấu đi, tệ hơn
감다
【gamtta】
nhắm mắt
물감
【mulkkam】
mực nhuộm, màu mực, màu nước
-던
【-deon】
dở, giữa chừng
-었던
【-eotdeon】
đã, từng, vốn
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-감
【-gam】
cảm giác
-였던
【-yeotdeon】
đã, từng, vốn
-던 만큼
【-deon mankeum】
đến mức... nên...
-ㄴ감
【-ㄴgam】
có… đâu
덧문
【deonmun】
cửa phía ngoài.
덧입다
【deonniptta】
mặc thêm vào, mặc chồng lên
Xem thêm
Chi tiết từ
-던감 / -deongam /
vĩ tố
Kia chứ
(예사 낮춤으로) 과거의 어떤 사실에 대하여 가볍게 반박함을 나타내는 종결 어미.
(cách nói hạ thấp thông thường) Vĩ tố kết thúc câu thể hiện sự phản bác nhẹ nhàng về sự việc nào đó trong quá khứ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hành động đã xảy ra
15:51 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Diễn tả sự kết thúc
15:51 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Thường dùng trong văn kể
15:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý