JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-던감
[ -deongam ]
kia chứ

Các từ gợi ý

-던걸
【-deongeol】
đấy
덧니
【deonni】
răng khểnh
감
【gam】
quả hồng
덧나다
【deonnada】
xấu đi, tệ hơn
감다
【gamtta】
nhắm mắt
물감
【mulkkam】
mực nhuộm, màu mực, màu nước
-던
【-deon】
dở, giữa chừng
-었던
【-eotdeon】
đã, từng, vốn
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-감
【-gam】
cảm giác
-였던
【-yeotdeon】
đã, từng, vốn
-던 만큼
【-deon mankeum】
đến mức... nên...
-ㄴ감
【-ㄴgam】
có… đâu
덧문
【deonmun】
cửa phía ngoài.
덧입다
【deonniptta】
mặc thêm vào, mặc chồng lên
Xem thêm

Chi tiết từ

-던감 / -deongam /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
vĩ tố
icon Jaemy dictionary
Kia chứ
(예사 낮춤으로) 과거의 어떤 사실에 대하여 가볍게 반박함을 나타내는 종결 어미.
(cách nói hạ thấp thông thường) Vĩ tố kết thúc câu thể hiện sự phản bác nhẹ nhàng về sự việc nào đó trong quá khứ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-던감ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới