한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-도
[ -do ]
tranh, bản vẽ
-도
[ -do ]
đảo
-도
[ -do ]
đồ, tín đồ
Các từ gợi ý
도
【do】
""do"", ba sấp một ngửa
도
【do】
độ
도
【do】
đạo (làm người)
너도나도
【neodonado】
ai ai, tất thảy
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-다가도
【-dagado】
đang.. cũng…
-라고도
【-ragodo】
Cũng, có thể nói.
-어서도
【-eoseodo】
Về cái gì đó thì cũng.
-다는데도
【-daneundedo】
dù rằng… nhưng..., tuy bảo rằng…song..., mặc dù nói là... mà…
-음에도
【-eumedo】
dù... nhưng, mặc dù…vậy mà
-는다는데도
【-neundaneundedo】
đã nói... rồi thì còn
-ㅁ에도
【-ㅁedo】
dù... nhưng, mặc dù…vậy mà
-ㄴ데도
【-ㄴdedo】
mặc dù... cũng..., mặc dù... nhưng...
점도
【jeomdo】
độ dính, độ kết gắn.
제주도
【jejudo】
Jejudo; đảo Jeju, đảo Tế Châu
Xem thêm
Chi tiết từ
-도 / -do /
phụ tố
Tranh, bản vẽ
‘그림’ 또는 ‘도면’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'tranh vẽ' hoặc 'bản vẽ'.
Từ liên quan:
-ㅁ 체언 -ㄴ -다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cũng, cũng như
15:10 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
thêm vào, cũng vậy
15:10 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
dùng để nhấn mạnh
15:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý