한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-도록 하다
[ -dorok hada ]
sai, bắt, làm cho
Các từ gợi ý
되도록
【doedorok || dwedorok】
càng...thì càng..., nếu có thể được
오래도록
【oraedorok】
thật lâu
-던데
【-deonde】
đấy, lắm
-도록
【-dorok】
để, đến mức, sao cho
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
도록
【dorok】
tập tranh, tập ảnh
-하지 않도록
【-haji atorok】
Để không, để không xảy ra, đừng để cho.
소도록하다
【sodorokada】
Nhiều, bao la, rộng rãi.
저토록
【jeotorok】
đến vậy, đến thế
평생토록
【pyeongsaengtorok】
suốt đời, cả đời, trọn đời
종일토록
【jongiltorok】
suốt cả ngày
…도록
【…dorok】
(목적) để, sao cho.
밤새도록
【bamsaedorok】
thâu đêm suốt sáng.
-하
【-ha】
dưới, theo
-해야 하다
【-haeya hada】
Phải, bắt buộc.
Xem thêm
Chi tiết từ
-도록 하다 / -dorok hada /
Sai, bắt, làm cho
남에게 어떤 행동을 하도록 시키거나 물건이 어떤 작동을 하게 만듦을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự sai khiến người khác thực hiện hành động nào đó hoặc làm cho đồ vật có tác động nào đó.
Cho
다른 사람의 어떤 행동을 허용하거나 허락함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc cho phép hành động nào đó của người khác.
Hãy
듣는 사람에게 어떤 행동을 명령하거나 권유할 때 쓰는 표현.
Cấu trúc dùng khi ra lệnh hay khuyên nhủ hành động nào đó đối với người nghe.
Sẽ
말하는 사람이 어떤 행위를 할 것이라는 의지나 다짐을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện sự chắc chắn hoặc ý chí rằng người nói sẽ thực hiện hành động nào đó.
Từ điển mở
Trang An
Thành viên
thường dùng trong câu khuyên
17:57 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
để làm điều gì đó
17:57 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
thể hiện mục đích
17:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý