JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-둥이
[ -dungi ]
người, kẻ, tên

Các từ gợi ý

-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
바람둥이
【baramdungi】
người trăng hoa, sở khanh (nam)
검둥이
【geomdungi】
người nước da đen
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-렵니까
【-ryeopnikka】
có định... không, sẽ.... chứ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
막둥이
【makttungi】
út cưng
팔삭둥이
【palssakttungi】
đứa bé thiếu tháng, đứa trẻ sinh non
쉰둥이
【swindungi】
Đứa con được sinh ra khi bố mẹ sang tuổi 50, con muộn.
팔삭둥이
【palssakttungi】
(조산아) đứa bé bị sinh thiếu tháng (sinh non)
늦둥이
【neutttungi】
đứa con đẻ muộn, mụn con muộn mằn
점둥이
【jeomdungi】
Con chó đốm
외둥이
【oedungi】
Con trai một.
Xem thêm

Chi tiết từ

-둥이 / -dungi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Người, kẻ, tên
‘그러한 성질이 있거나 그와 관련이 있는 사람’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'người có tính chất như vậy hoặc có liên quan với điều đó'.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-둥이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới