JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-든
[ -deun ]
hoặc, hay

Các từ gợi ý

-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
이든
【ideun】
bất kể
어쨌든
【eojjaettteun】
dù sao cũng đã, kiểu gì cũng đã
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-렵니까
【-ryeopnikka】
có định... không, sẽ.... chứ
-자거든
【-jageodeun】
nếu rủ… thì…, nếu đề nghị… thì
설탕이든
【seoltangideun】
có đường
무엇이든
【mueodideun】
Dù là cái gì, bất cứ cái gì, tất cả.
처든지르다
【cheodeunjireuda】
Ăn tham.<처먹다>
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
든번
【deunbeon】
Trực.
든침모
【deunchimmo】
thợ may nữ tại gia.
어떻게든
【eotteokedeun】
Dù thế nào đi nữa, dù sao đi nữa.
Xem thêm

Chi tiết từ

-든 / -deun /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
vĩ tố
icon Jaemy dictionary
Hoặc, hay
두 가지 사실 가운데 어느 하나를 선택함을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện sự chọn lựa một thứ nào đó trong hai sự việc.
icon Jaemy dictionary
Bất kể, bất cứ
여러 사실 중에 어느 것을 선택해도 상관이 없음을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện dù chọn lựa điều nào trong nhiều sự việc cũng không liên quan.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-든ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới