한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-든
[ -deun ]
hoặc, hay
Các từ gợi ý
-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
이든
【ideun】
bất kể
어쨌든
【eojjaettteun】
dù sao cũng đã, kiểu gì cũng đã
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-렵니까
【-ryeopnikka】
có định... không, sẽ.... chứ
-자거든
【-jageodeun】
nếu rủ… thì…, nếu đề nghị… thì
설탕이든
【seoltangideun】
có đường
무엇이든
【mueodideun】
Dù là cái gì, bất cứ cái gì, tất cả.
처든지르다
【cheodeunjireuda】
Ăn tham.<처먹다>
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
든번
【deunbeon】
Trực.
든침모
【deunchimmo】
thợ may nữ tại gia.
어떻게든
【eotteokedeun】
Dù thế nào đi nữa, dù sao đi nữa.
Xem thêm
Chi tiết từ
-든 / -deun /
vĩ tố

Hoặc, hay
두 가지 사실 가운데 어느 하나를 선택함을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện sự chọn lựa một thứ nào đó trong hai sự việc.
Bất kể, bất cứ
여러 사실 중에 어느 것을 선택해도 상관이 없음을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện dù chọn lựa điều nào trong nhiều sự việc cũng không liên quan.
Từ điển mở
Huyền Hoàng Vũ Khánh
Thành viên
무엇이든 anything
00:31 23-01-2025
Minh vương
Thành viên VIP
dù là
18:34 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
hoặc
18:34 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý