한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-딱지
[ -ttakji ]
thứ, giống
Các từ gợi ý
-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
-는
【-neun】
mà
딱지
【ttakjji】
vẩy, đóng vẩy
코딱지
【kottakjji】
gỉ mũi, cứt mũi
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-렵니까
【-ryeopnikka】
có định... không, sẽ.... chứ
-으라고
【-eurago】
để, nhằm
금딱지-
【geumttakji-】
Vỏ bằng vàng.
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
딱지
【ttakjji】
miếng (nhãn, tem)
고물딱지
【gomulttakji】
vật cũ kỹ
등딱지
【deungttakjji】
mai
딱지치기
【ttakjjichigi】
Ttakjichigi; Trò chơi ném Ttakji
Xem thêm
Chi tiết từ
-딱지 / -ttakji /
phụ tố
Thứ, giống
‘비하’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'xem thường'.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhãn dán, tem
17:40 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
thường dùng để chỉ loại vé
17:40 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
đi kèm với thông tin cụ thể
17:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý