한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-때기
[ -ttaegi ]
cái, thứ, cái thứ
Các từ gợi ý
-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
꼭대기
【kkokttaegi】
đỉnh, chóp
막대기
【makttaegi】
gậy, cây gậy
작대기
【jakttaegi】
gậy dài
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-렵니까
【-ryeopnikka】
có định... không, sẽ.... chứ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
졸때기
【jolttaegi】
(작은 일) công việc có quy mô nhỏ.
거적때기
【geojeokttaegi】
Geojeokttaegi; manh chiếu
볼때기
【bolttaegi】
gò má
귀때기
【gwittaegi】
cái tai
일대기
【ilttaegi】
nhật ký đời người
복대기
【bokttaegi】
xỉ, cứt sắt.
Xem thêm
Chi tiết từ
-때기 / -ttaegi /
phụ tố
Cái, thứ, cái thứ
‘비하’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'nhún nhường, xem thường'.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cách nói thân mật
18:23 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
dùng trong hội thoại
18:23 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường gặp trong ngữ cảnh bạn bè
18:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý