JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-때기
[ -ttaegi ]
cái, thứ, cái thứ

Các từ gợi ý

-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
꼭대기
【kkokttaegi】
đỉnh, chóp
막대기
【makttaegi】
gậy, cây gậy
작대기
【jakttaegi】
gậy dài
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-렵니까
【-ryeopnikka】
có định... không, sẽ.... chứ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
졸때기
【jolttaegi】
(작은 일) công việc có quy mô nhỏ.
거적때기
【geojeokttaegi】
Geojeokttaegi; manh chiếu
볼때기
【bolttaegi】
gò má
귀때기
【gwittaegi】
cái tai
일대기
【ilttaegi】
nhật ký đời người
복대기
【bokttaegi】
xỉ, cứt sắt.
Xem thêm

Chi tiết từ

-때기 / -ttaegi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Cái, thứ, cái thứ
‘비하’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'nhún nhường, xem thường'.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-때기ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới