JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-라고
[ -rago ]
đã bảo là, đã nói là

Các từ gợi ý

-느라고
【-neurago】
để, vì
라고는
【ragoneun】
là, gọi là
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-을라고
【-eulrago】
ư, được sao, không lẽ nào
-ㄹ라고
【-ㄹrago】
ư, được sao, không lẽ nào
-라고는
【-ragoneun】
bảo hãy, bảo rằng
-라곤
【-ragon】
bảo hãy, bảo rằng
라고
【rago】
là, rằng
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
이라고
【irago】
là, rằng
…라고
【…rago】
nói là, bảo là.
-리라고
【-rirago】
sẽ
-라고요
【-ragoyo】
cơ mà, rằng… mà
이라고는
【iragoneun】
thì
Xem thêm

Chi tiết từ

-라고 / -rago /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
vĩ tố
icon Jaemy dictionary
Đã bảo là, đã nói là
(두루낮춤으로) 말하는 사람의 생각이나 주장을 듣는 사람에게 강조하여 말함을 나타내는 종결 어미.
(cách nói hạ thấp phổ biến) Vĩ tố kết thúc câu thể hiện sự nhấn mạnh chủ trương hay suy nghĩ của người nói đối với người nghe.
icon Jaemy dictionary
Nghe nói… phải không?
(두루낮춤으로) 들은 사실을 되물으면서 확인함을 나타내는 종결 어미.
(cách nói hạ thấp phổ biến) Vĩ tố kết thúc câu thể hiện việc hỏi lại, đồng thời xác nhận sự việc đã nghe.
icon Jaemy dictionary
Để, định, do, vì
어떤 행위의 목적, 의도를 나타내거나 어떤 상황의 이유, 원인을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện mục đích, ý đồ của hành vi nào đó hoặc nguyên nhân, lí do của tình huống nào đó.
icon Jaemy dictionary
Rằng
흔히 속담에서 ‘그 말처럼’의 뜻을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện nghĩa 'như câu nói' thường thấy trong tục ngữ.
icon Jaemy dictionary
Định, để
어떤 행위의 목적이나 의도를 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện mục đích hay ý đồ của hành vi nào đó.
icon Jaemy dictionary
Rằng, là
다른 사람에게서 들은 내용을 간접적으로 전달하거나 주어의 생각, 의견 등을 나타내는 표현.
Cấu trúc truyền đạt gián tiếp nội dung nghe được từ người khác hoặc thể hiện suy nghĩ, ý kiến… của chủ ngữ.
icon Jaemy dictionary
Rằng hãy, bảo rằng
다른 사람에게 들은 명령이나 권유 등의 내용을 간접적으로 전할 때 쓰는 표현.
Cấu trúc dùng khi truyền đạt gián tiếp những nội dung như khuyên nhủ hay mệnh lệnh nghe được từ người khác.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-라고ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới