JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-라기보다
[ -ragiboda ]
hơn là

Các từ gợi ý

엿보다
【yeotppoda】
nhìn lén, nhìn trộm
깔보다
【kkalboda】
miệt thị, xem thường, khinh thường
해보다
【haeboda】
đọ sức một phen
대보다
【daeboda】
so, đọ
손보다
【sonboda】
sửa chữa, chỉnh sửa
맛보다
【matppoda】
nếm thử
흉보다
【hyungboda】
nói xấu, bới móc điểm xấu
돌보다
【dolboda】
chăm sóc, săn sóc
-이라기보다
【-iragiboda】
hơn là
겨울나기
【gyeoulragi】
sự trú đông, sự qua đông, sự tránh rét của mùa đông
실오라기
【siroragi】
đoạn chỉ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-나보다
【-naboda】
Hình như, dường như, chắc là.
-기보다는
【-gibodaneun】
hơn là
-느니보다는
【-neunibodaneun】
thà rằng... còn hơn, thay vì
Xem thêm

Chi tiết từ

-라기보다 / -ragiboda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Hơn là
어떤 일에 대해서 표현하거나 판단할 때 앞의 말보다 뒤의 말이 더 적당함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện vế sau thích đáng hơn vế trước khi biểu hiện hay phán đoán về việc nào đó.
vĩ tố kết thúc câu
icon Jaemy dictionary
Đúng hơn là.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그는 직업 외교관이 -라기보다(는) 학자이다

anh ta đúng là một học giả hơn là một nhà ngoại giao.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-라기보다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới