한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-라기보다
[ -ragiboda ]
hơn là
Các từ gợi ý
엿보다
【yeotppoda】
nhìn lén, nhìn trộm
깔보다
【kkalboda】
miệt thị, xem thường, khinh thường
해보다
【haeboda】
đọ sức một phen
대보다
【daeboda】
so, đọ
손보다
【sonboda】
sửa chữa, chỉnh sửa
맛보다
【matppoda】
nếm thử
흉보다
【hyungboda】
nói xấu, bới móc điểm xấu
돌보다
【dolboda】
chăm sóc, săn sóc
-이라기보다
【-iragiboda】
hơn là
겨울나기
【gyeoulragi】
sự trú đông, sự qua đông, sự tránh rét của mùa đông
실오라기
【siroragi】
đoạn chỉ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-나보다
【-naboda】
Hình như, dường như, chắc là.
-기보다는
【-gibodaneun】
hơn là
-느니보다는
【-neunibodaneun】
thà rằng... còn hơn, thay vì
Xem thêm
Chi tiết từ
-라기보다 / -ragiboda /
Hơn là
어떤 일에 대해서 표현하거나 판단할 때 앞의 말보다 뒤의 말이 더 적당함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện vế sau thích đáng hơn vế trước khi biểu hiện hay phán đoán về việc nào đó.
vĩ tố kết thúc câu

Đúng hơn là.
Ví dụ:
그는 직업 외교관이 -라기보다(는) 학자이다
anh ta đúng là một học giả hơn là một nhà ngoại giao.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hơn là, thay vì
17:43 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
nhấn mạnh sự khác biệt
17:43 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng trong so sánh
17:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý