JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-라남
[ -ranam ]
ư, (ai) bảo?

Các từ gợi ý

라
【ra】
là
선글라스
【sseongeulrasseu】
kính mát, kính râm
남
【nam】
người khác
아서라
【aseora】
thôi nào, thôi đi, đừng
이라
【ira】
là
-라
【-ra】
hãy
요래라조래라
【yoraerajoraera】
bảo này bảo nọ, nói này nói kia
-거라
【-geora】
hãy
-너라
【-neora】
hãy
코트라
【koteura】
Tổ chức thương mại Hàn Quốc, KOTRA.
예라
【yera】
này này!
앙고라
【anggora】
vải nỉ angora
뭐라 뭐라 하다
【mwora mwora hada】
(nói gì nói gì)
찰나
【chalra】
đúng lúc
-랬자
【-raetja】
dù là… nhưng.., tuy là… song…
Xem thêm

Chi tiết từ

-라남 / -ranam /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Ư, (ai) bảo?
(아주낮춤으로) 가볍게 반박하는 뜻을 나타내는 표현.
(Cách nói rất hạ thấp) Cấu trúc thể hiện nghĩa phản bác một cách nhẹ nhàng.
icon Jaemy dictionary
Lại bảo
(아주낮춤으로) 명령하는 내용을 가볍게 반박함을 나타내는 표현.
(Cách nói rất hạ thấp) Cấu trúc thể hiện sự phản bác nội dung mệnh lệnh một cách nhẹ nhàng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-라남ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới