한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-라남
[ -ranam ]
ư, (ai) bảo?
Các từ gợi ý
라
【ra】
là
선글라스
【sseongeulrasseu】
kính mát, kính râm
남
【nam】
người khác
아서라
【aseora】
thôi nào, thôi đi, đừng
이라
【ira】
là
-라
【-ra】
hãy
요래라조래라
【yoraerajoraera】
bảo này bảo nọ, nói này nói kia
-거라
【-geora】
hãy
-너라
【-neora】
hãy
코트라
【koteura】
Tổ chức thương mại Hàn Quốc, KOTRA.
예라
【yera】
này này!
앙고라
【anggora】
vải nỉ angora
뭐라 뭐라 하다
【mwora mwora hada】
(nói gì nói gì)
찰나
【chalra】
đúng lúc
-랬자
【-raetja】
dù là… nhưng.., tuy là… song…
Xem thêm
Chi tiết từ
-라남 / -ranam /
Ư, (ai) bảo?
(아주낮춤으로) 가볍게 반박하는 뜻을 나타내는 표현.
(Cách nói rất hạ thấp) Cấu trúc thể hiện nghĩa phản bác một cách nhẹ nhàng.
Lại bảo
(아주낮춤으로) 명령하는 내용을 가볍게 반박함을 나타내는 표현.
(Cách nói rất hạ thấp) Cấu trúc thể hiện sự phản bác nội dung mệnh lệnh một cách nhẹ nhàng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Giống như
16:25 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Tương tự như
16:25 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Dùng trong so sánh
16:25 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý