한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-라지만
[ -rajiman ]
bảo hãy… nhưng…
Các từ gợi ý
-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
-는
【-neun】
mà
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-렵니까
【-ryeopnikka】
có định... không, sẽ.... chứ
-으라고
【-eurago】
để, nhằm
-기
【-gi】
sự, việc
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-추-
【-chu-】
gây, làm cho
-기-
【-gi-】
bị, được
-직하-
【-jikha-】
khá, hơi
-었었-
【-eodeot-】
đã
-겠-
【-get-】
sẽ, chắc là
-았었-
【-adeot-】
đã
Xem thêm
Chi tiết từ
-라지만 / -rajiman /
Bảo hãy… nhưng…
들어서 알고 있는 명령이나 요청을 언급하면서 그와는 차이가 있는 실제의 상황이나 생각을 이어 말할 때 쓰는 표현.
Cấu trúc dùng khi đề cập đến mệnh lệnh hay yêu cầu đã nghe nên biết đồng thời nói tiếp suy nghĩ hay tình huống thực tế có sự khác biệt với điều đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Dù nói vậy
16:44 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
Mặc dù vậy
16:44 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Thể hiện sự mâu thuẫn
16:44 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý