JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-란
[ -ran ]
rằng

Các từ gợi ý

-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
란
【ran】
gọi là~, ~nghĩa là, là
투고란
【tugoran】
mục bạn đọc viết
해당란
【haedangnan】
cột tương ứng
용설란
【yongseolran】
cây thùa.
구인란
【guinnan】
mục tìm người, mục tuyển người, mục tuyển nhân viên
독자란
【dokjjaran】
mục ý kiến bạn đọc, cột bạn đọc và tòa soạn
군자란
【gunjaran】
Cây hoa lan quân tử.
무정란
【mujeongnan】
trứng không có trống
수정란
【sujeongnan】
trứng thụ tinh
광고란
【gwanggoran】
vị trí quảng cáo, trang quảng cáo
나랏일
【narannil】
việc nước
팔난봉
【palranbong】
người phóng đãng, trụy lạc, ăn chơi trác táng.
단란주점
【dalranjujeom】
quán bar karaoke
Xem thêm

Chi tiết từ

-란 / -ran /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Rằng
어떤 사실이나 생각하는 내용을 전하며 뒤에 오는 말을 꾸밀 때 쓰는 표현.
Cấu trúc dùng khi truyền đạt nội dung suy nghĩ hay sự việc nào đó và bổ nghĩa cho từ đứng sau.
icon Jaemy dictionary
Rằng hãy
어떤 명령의 내용을 전하며 뒤에 오는 말을 꾸밀 때 쓰는 표현.
Cấu trúc dùng khi truyền đạt nội dung của mệnh lệnh nào đó và bổ nghĩa cho từ đứng sau.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-란ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới