JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-려
[ -ryeo ]
định

Các từ gợi ý

-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
뚜렷하다
【tturyeotada】
rõ ràng, rõ rệt
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-려더니
【-ryeodeoni】
đang định... thì...
결여
【gyeoryeo】
sụ thiếu, sự thiếu hụt
면려
【myeolryeo】
(스스로) sự siêng năng, cần mẫn, sự chăm chỉ.
무기력하다
【mugiryeokada】
không có thể lực, yếu đuối, không có sinh khí
전심전력하다
【jeonsimjeolryeokada】
dồn hết tâm sức
연말연시
【yeonmalryeonsi】
năm hết tết đến
결연히
【gyeoryeonhi】
một cách nhất định, một cách nhất quyết, một cách quả quyết, một cách kiên quyết
결여되다
【gyeoryeodoeda || gyeoryeodweda】
bị thiếu, bị thiếu hụt
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-려든지
【-ryeodeunji】
định… hay định...
Xem thêm

Chi tiết từ

-려 / -ryeo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
vĩ tố
icon Jaemy dictionary
Định
어떤 행동을 할 의도나 욕망을 가지고 있음을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện có ý định hay mong muốn sẽ thực hiện hành động nào đó.
icon Jaemy dictionary
Sắp
곧 일어날 움직임이나 상태의 변화를 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện sự chuyển biến sắp xảy ra hoặc sự biển đổi của trạng thái.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-려ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới