한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-려
[ -ryeo ]
định
Các từ gợi ý
-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
뚜렷하다
【tturyeotada】
rõ ràng, rõ rệt
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-려더니
【-ryeodeoni】
đang định... thì...
결여
【gyeoryeo】
sụ thiếu, sự thiếu hụt
면려
【myeolryeo】
(스스로) sự siêng năng, cần mẫn, sự chăm chỉ.
무기력하다
【mugiryeokada】
không có thể lực, yếu đuối, không có sinh khí
전심전력하다
【jeonsimjeolryeokada】
dồn hết tâm sức
연말연시
【yeonmalryeonsi】
năm hết tết đến
결연히
【gyeoryeonhi】
một cách nhất định, một cách nhất quyết, một cách quả quyết, một cách kiên quyết
결여되다
【gyeoryeodoeda || gyeoryeodweda】
bị thiếu, bị thiếu hụt
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-려든지
【-ryeodeunji】
định… hay định...
Xem thêm
Chi tiết từ
-려 / -ryeo /
vĩ tố

Định
어떤 행동을 할 의도나 욕망을 가지고 있음을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện có ý định hay mong muốn sẽ thực hiện hành động nào đó.
Sắp
곧 일어날 움직임이나 상태의 변화를 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện sự chuyển biến sắp xảy ra hoặc sự biển đổi của trạng thái.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sẽ
15:56 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Dự định
15:56 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Dùng để diễn tả ý định
15:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý