한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-려고
[ -ryeogo ]
định
Các từ gợi ý
-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
-는
【-neun】
mà
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-렵니까
【-ryeopnikka】
có định... không, sẽ.... chứ
-으라고
【-eurago】
để, nhằm
-기
【-gi】
sự, việc
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
찾아보려고
【chadaboryeogo】
(시험 삼아) để tìm thử
…려고
【…ryeogo】
định, dự định.
-려고 하다
【-ryeogo hada】
định
-려고 들다
【-ryeogo deulda】
định
가려고 하다
【garyeogo hada】
định đi
-추-
【-chu-】
gây, làm cho
Xem thêm
Chi tiết từ
-려고 / -ryeogo /
vĩ tố


Định
어떤 행동을 할 의도나 욕망을 가지고 있음을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện có ý đồ hay tham vọng sẽ thực hiện hành động nào đó.
Sắp
곧 일어날 움직임이나 상태의 변화를 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện sự chuyển biến sắp xảy ra hoặc sự biển đổi của trạng thái.
Định
(두루낮춤으로) 어떤 주어진 상황에 대하여 의심이나 반문을 나타내는 종결 어미.
(cách nói hạ thấp phổ biến) Vĩ tố kết thúc câu thể hiện sự nghi ngờ hay hỏi ngược lại về tình huống cho sẵn nào đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
để, nhằm
18:48 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
thể hiện mục đích
18:48 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường đi kèm với động từ
18:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý