한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-려고 들다
[ -ryeogo deulda ]
định
Các từ gợi ý
들다
【deulda】
định
듣다
【deuttta】
nghe
듯
【deut】
như, như thể
들어주다
【deureojuda】
chấp nhận, nhận lời
-려고
【-ryeogo】
định
-려고 하다
【-ryeogo hada】
định
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-고 들다
【-go deulda】
cứ
-으려고 들다
【-euryeogo deulda】
định
-들
【-deul】
những, các
들-
【deul-】
hoang, dại
찾아보려고
【chadaboryeogo】
(시험 삼아) để tìm thử
…려고
【…ryeogo】
định, dự định.
-기로 들다
【-giro deulda】
(nếu) lấy, nêu
-자고 들다
【-jago deulda】
định, muốn
Xem thêm
Chi tiết từ
-려고 들다 / -ryeogo deulda /
Định
앞의 말이 나타내는 행동을 적극적으로 하려고 함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc định thực hiện một cách tích cực hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
có ý định làm gì
16:42 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
thể hiện quyết tâm
16:42 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
khi bắt đầu một hành động
16:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý