JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-려고 들다
[ -ryeogo deulda ]
định

Các từ gợi ý

들다
【deulda】
định
듣다
【deuttta】
nghe
듯
【deut】
như, như thể
들어주다
【deureojuda】
chấp nhận, nhận lời
-려고
【-ryeogo】
định
-려고 하다
【-ryeogo hada】
định
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-고 들다
【-go deulda】
cứ
-으려고 들다
【-euryeogo deulda】
định
-들
【-deul】
những, các
들-
【deul-】
hoang, dại
찾아보려고
【chadaboryeogo】
(시험 삼아) để tìm thử
…려고
【…ryeogo】
định, dự định.
-기로 들다
【-giro deulda】
(nếu) lấy, nêu
-자고 들다
【-jago deulda】
định, muốn
Xem thêm

Chi tiết từ

-려고 들다 / -ryeogo deulda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Định
앞의 말이 나타내는 행동을 적극적으로 하려고 함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc định thực hiện một cách tích cực hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-려고 들다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới