한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-려더니
[ -ryeodeoni ]
đang định... thì...
Các từ gợi ý
뚜렷하다
【tturyeotada】
rõ ràng, rõ rệt
-더니
【-deoni】
rồi, nên
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-려
【-ryeo】
định
-으냐더니
【-eunyadeoni】
đã hỏi... và rồi…
-느냐더니
【-neunyadeoni】
đã hỏi~ và rồi~
-냐더니
【-nyadeoni】
đã hỏi~ và rồi~
결여
【gyeoryeo】
sụ thiếu, sự thiếu hụt
면려
【myeolryeo】
(스스로) sự siêng năng, cần mẫn, sự chăm chỉ.
무기력하다
【mugiryeokada】
không có thể lực, yếu đuối, không có sinh khí
전심전력하다
【jeonsimjeolryeokada】
dồn hết tâm sức
연말연시
【yeonmalryeonsi】
năm hết tết đến
-자더니
【-jadeoni】
rủ... mà..., đề nghị... mà lại…
-었더니
【-eotdeoni】
mà
-았더니
【-atdeoni】
mà
Xem thêm
Chi tiết từ
-려더니 / -ryeodeoni /
Đang định... thì...
어떤 일이 의도대로 되려 하다가 안 되거나 덜 이루어짐을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc đang có ý định sẽ thực hiện hành động nào đó thì dừng hành động đó lại hoặc thực hiện hành động khác.
Sắp... thì...
곧 어떤 일이 일어날 것 같다가 그 반대의 일이 일어남을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc trong quá trình trạng thái hay tình huống nào đó được hình thành thì tình huống đó bị chấm dứt giữa chừng hoặc bị thay đổi.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Để rồi mà
14:57 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Thể hiện sự bất ngờ
14:57 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Sử dụng trong câu chuyện
14:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý