JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-령
[ -ryeong ]
lĩnh, đỉnh, ngọn
-령
[ -ryeong ]
lệnh, pháp lệnh
-령
[ -ryeong ]
lãnh thổ, đất

Các từ gợi ý

-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
계엄령
【gyeeomnyeong || geeomnyeong】
lệnh thiết quân luật
분수령
【bunsuryeong】
đường chia nước
동원령
【dongwonnyeong】
lệnh tổng động viên
추풍령
【chupungnyeong】
Chupungryeong; (đèo) Chupungryeong
함구령
【hamguryeong】
lệnh cấm khẩu
금지령
【geumjiryeong】
lệnh cấm
총동원령
【chongdongwonnyeong】
lệnh tổng động viên
군령
【gulryeong】
quân lệnh
준령
【julryeong】
Dốc núi cao và dốc
연령
【yeolryeong】
độ tuổi
전령
【jeolryeong】
sự truyền lệnh, lệnh truyền
신령
【silryeong】
thần thánh
훈령
【hulryeong】
huấn lệnh, lệnh chỉ thị.
Xem thêm

Chi tiết từ

-령 / -ryeong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Lĩnh, đỉnh, ngọn
재나 산마루의 이름이라는 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa là tên của đỉnh núi hay ngọn đèo.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-령ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới