JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-류
[ -ryu ]
lưu, trào lưu
-류
[ -ryu ]
loại, loài, nhóm, họ

Các từ gợi ý

담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
류
【ryu】
Cấp, loại. 1 ~ cấp 1, loại 1.
곤충류
【gonchungnyu】
loại côn trùng
파충류
【pachungnyu】
bò sát
녹조류
【nokjjoryu】
tảo xanh
견과류
【gyeongwaryu】
các loại hạt
섭금류
【seopkkeumnyu】
[조류] loài chim chân dài
유대류
【yudaeryu】
[동물학] thú có túi.
모시류
【mosiryu】
[곤충] một loại côn trùng nhỏ sống gần nước.
양치류
【yangchiryu】
[식물학] loài dương xỉ.
지주류
【jijuryu】
[동물학] loại nhện.
근채류
【geunchaeryu】
Loại cây có củ, loại cây có rễ.
주금류
【jugeumnyu】
[조류] loài chim thích nghi để chạy (cánh thoái hóa, không bay được, chỉ chạy như đà điểu, chim kivi).
설치류
【seolchiryu】
loài gặm nhấm.
쌍시류
【ssangsiryu】
[곤충] loại côn trùng có hai cánh.
Xem thêm

Chi tiết từ

-류 / -ryu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Lưu, trào lưu
‘그 특성이나 독특한 경향’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'đặc tính đó hay khuynh hướng độc đáo'.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-류ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới