JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-리
[ -ri ]
chắc sẽ, chắc là sẽ
-리
[ -ri ]
giữa, trong

Các từ gợi ý

-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
리셉션
【rissepsyeon】
tiệc chiêu đãi
까불이
【kkaburi】
kẻ cợt nhả
물놀이
【mulrori】
sự nghịch nước, chơi nước, trò chơi nước
떠돌이
【tteodori】
người sống lang thang, người sống phiêu bạt, người sống nay đây mai đó
발소리
【balssori】
tiếng bước chân
막걸리
【makkkeolri】
makgeolli
재떨이
【jaetteori】
cái gạt tàn thuốc
-리라고
【-rirago】
sẽ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
리
【ri】
ri
리
【ri】
lí, (không có) lí gì mà
리
【ri】
lý (1 lý bằng 0.393km)
리
【ri】
Lý, lý lẽ.
암암리
【amamni】
ngấm ngầm, âm thầm
Xem thêm

Chi tiết từ

-리 / -ri /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
vĩ tố
icon Jaemy dictionary
Chắc sẽ, chắc là sẽ
(아주낮춤으로)(옛 말투로) 추측의 뜻을 나타내는 종결 어미.
(cách nói rất hạ thấp) (cổ ngữ) Vĩ tố kết thúc câu thể hiện nghĩa suy đoán.
icon Jaemy dictionary
Sẽ
(아주낮춤으로) 말하는 사람이 어떤 일을 할 의지를 나타내거나 듣는 사람의 의도에 대한 물음을 나타내는 종결 어미.
(cách nói rất hạ thấp) Vĩ tố kết thúc câu thể hiện ý chí mà người nói sẽ làm việc nào đó hoặc thể hiện việc hỏi về ý định của người nghe.
icon Jaemy dictionary
Lẽ nào
(아주낮춤으로) 상식적으로 판단할 때 그럴 수 없다며 반문함을 나타내는 종결 어미.
(cách nói rất hạ thấp) Vĩ tố kết thúc câu thể hiện sự hỏi ngược lại rằng không thể như vậy theo phán đoán thông thường.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới