JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-며
[ -myeo ]
và

Các từ gợi ý

-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-렵니까
【-ryeopnikka】
có định... không, sẽ.... chứ
며
【myeo】
và
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
이며
【imyeo】
vừa... vừa..., và
하며
【hamyeo】
vừa... vừa..., và
참여
【chamyeo】
sự tham dự
면역
【myeonyeok】
sự miễn dịch
면역성
【myeonyeoksseong】
tính miễn dịch
면욕
【myeonyok】
Bị nhục, bị chửi bới.
면양
【myeonyang】
[동물학] con cừu.
면역되다
【myeonyeokttoeda || myeonyeokttweda】
được miễn dịch
Xem thêm

Chi tiết từ

-며 / -myeo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
vĩ tố
icon Jaemy dictionary
Và
두 가지 이상의 동작이나 상태, 사실을 나열함을 나타내는 연결 어미.
icon Jaemy dictionary
Vừa… vừa…
두 가지 이상의 동작이나 상태가 함께 일어남을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện việc hai động tác hay trạng thái trở lên cùng xảy ra.
trợ từ
icon Jaemy dictionary
Trợ từ kết nối, và, vừa làm gì vừa.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

울-며 말하다

khóc và nói.

Từ đồng nghĩa:

-면서

Từ liên quan:

-ㄹ -니 -히 -ㄴ -러 -애 -고 -어 여격 -았- 차탁 -적 -들 -던 낮춤말 속격 보격 원칭 센말 촉음

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-며ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới