한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-며
[ -myeo ]
và
Các từ gợi ý
-려나
【-ryeona】
nhỉ, định… à, có lẽ là...phải không, chắc là... nhỉ
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
-이
【-i】
cái, việc, chiều
-으라
【-eura】
hãy
-렵니까
【-ryeopnikka】
có định... không, sẽ.... chứ
며
【myeo】
và
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
이며
【imyeo】
vừa... vừa..., và
하며
【hamyeo】
vừa... vừa..., và
참여
【chamyeo】
sự tham dự
면역
【myeonyeok】
sự miễn dịch
면역성
【myeonyeoksseong】
tính miễn dịch
면욕
【myeonyok】
Bị nhục, bị chửi bới.
면양
【myeonyang】
[동물학] con cừu.
면역되다
【myeonyeokttoeda || myeonyeokttweda】
được miễn dịch
Xem thêm
Chi tiết từ
-며 / -myeo /
vĩ tố

Và
두 가지 이상의 동작이나 상태, 사실을 나열함을 나타내는 연결 어미.
Vừa… vừa…
두 가지 이상의 동작이나 상태가 함께 일어남을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện việc hai động tác hay trạng thái trở lên cùng xảy ra.
trợ từ

Trợ từ kết nối, và, vừa làm gì vừa.
Ví dụ:
울-며 말하다
khóc và nói.
Từ đồng nghĩa:
-면서
Từ liên quan:
-ㄹ -니 -히 -ㄴ -러 -애 -고 -어 여격 -았- 차탁 -적 -들 -던 낮춤말 속격 보격 원칭 센말 촉음
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Và, cũng như
15:34 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Dùng để nối câu
15:34 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Thường thấy trong văn viết
15:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý