한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-면 되다
[ -myeon doeda ]
chỉ cần... là được, …là được, nếu… là ổn
Các từ gợi ý
-자면
【-jamyeon】
nếu định... thì
면
【myeon】
Myeon (huyện)
그러면
【geureomyeon】
nếu như vậy, nếu thế
-면
【-myeon】
nếu...thì
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-면 안 되다
【-myeon an doeda】
nếu... thì không được, không được...
-되다
【-doeda】
bị, được
-면 좋겠다
【-myeon joketda】
nếu... thì tốt, ước gì...
-되
【-doe】
nhưng
면
【myeon】
mỳ, miến
면
【myeon】
nếu, nếu… thì…
면
【myeon】
sợi, vải bông
내수면
【naesumyeon】
vùng nước bên trong (sông, hồ, ao).
경제면
【gyeongjemyeon】
(신문 따위의) trang kinh tế.
사회면
【sahoemyeon || sahwemyeon】
trang xã hội
Xem thêm
Chi tiết từ
-면 되다 / -myeon doeda /
Chỉ cần... là được, …là được, nếu… là ổn
조건이 되는 어떤 행동을 하거나 어떤 상태만 갖추어지면 문제가 없거나 충분함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện nếu có được trạng thái nào đó hoặc thực hiện hành động nào đó trở thành điều kiện thì sẽ đủ hoặc không có vấn đề gì.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chỉ cần làm gì đó
15:56 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
đủ để đạt được điều gì
15:56 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng trong chỉ dẫn
15:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý