JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-분
[ -bun ]
phần
-분
[ -bun ]
vị, ngài

Các từ gợi ý

-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
분
【bun】
sự phẫn nộ, sự phẫn uất
분
【bun】
bồn hoa, chậu hoa.
분
【bun】
(분격) sự phấn kích, sự hưng phấn
분
【bun】
vị, ngài, người
분
【bun】
phút
분
【bun】
phấn bột, phấn
내외분
【naeoebun || naewebun】
vợ chồng
분갈이
【bungari】
sự đánh cây trồng sang chậu khác, sự đổi chậu cho cây
영양분
【yeongyangbun】
thành phần dinh dưỡng
분가루
【bunkkaru】
bột phấn
추가분
【chugabun】
phần bổ sung, phần phụ thêm
자양분
【jayangbun】
chất bổ dưỡng
백분
【baekbun】
phấn trắng, phấn thơm.
Xem thêm

Chi tiết từ

-분 / -bun /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Phần
'전체를 그 수만큼 나눈 부분'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'phần phân chia toàn bộ bằng với số đó'
icon Jaemy dictionary
Phần
'분량'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'phân lượng'.
icon Jaemy dictionary
Phần
'성분'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'thành phần'.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-분ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới