한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-식
[ -sik ]
kiểu, lối
Các từ gợi ý
식
【sik】
kiểu, cách
식다
【siktta】
nguội
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
식빵
【sikppang】
bánh mì.
시상식
【sisangsik】
lễ trao giải
보양식
【boyangsik】
món ăn bổ dưỡng
현대식
【hyeondaesik】
kiểu hiện đại, mẫu hiện đại
식칼
【sikkal】
dao nấu ăn, dao to
개가식
【gaegasik】
kiểu thư viện mở
서구식
【seogusik】
kiểu phương Tây, mô hình phương Tây
세례식
【seryesik】
lễ rửa tội
현판식
【hyeonpansik】
lễ treo biển, lễ treo bảng
추도식
【chudosik】
lễ truy điệu
성년식
【seongnyeonsik】
lễ thành niên
은혼식
【eunhonsik】
lễ cưới bạc
Xem thêm
Chi tiết từ
-식 / -sik /
phụ tố

Kiểu, lối
'방식'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'phương thức'.
Lễ
'의식'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'nghi thức'.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
kiểu
19:33 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
phong cách
19:33 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
hình thức
19:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý