JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-식
[ -sik ]
kiểu, lối

Các từ gợi ý

식
【sik】
kiểu, cách
식다
【siktta】
nguội
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
식빵
【sikppang】
bánh mì.
시상식
【sisangsik】
lễ trao giải
보양식
【boyangsik】
món ăn bổ dưỡng
현대식
【hyeondaesik】
kiểu hiện đại, mẫu hiện đại
식칼
【sikkal】
dao nấu ăn, dao to
개가식
【gaegasik】
kiểu thư viện mở
서구식
【seogusik】
kiểu phương Tây, mô hình phương Tây
세례식
【seryesik】
lễ rửa tội
현판식
【hyeonpansik】
lễ treo biển, lễ treo bảng
추도식
【chudosik】
lễ truy điệu
성년식
【seongnyeonsik】
lễ thành niên
은혼식
【eunhonsik】
lễ cưới bạc
Xem thêm

Chi tiết từ

-식 / -sik /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Kiểu, lối
'방식'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'phương thức'.
icon Jaemy dictionary
Lễ
'의식'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'nghi thức'.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-식ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới