JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-아
[ -a ]
rồi
-아
[ -a ]
nhi, trẻ

Các từ gợi ý

와
【wa】
ào ạt, ồ ạt
아
【a】
A
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-사
【-sa】
sĩ, chuyên gia
-사
【-sa】
thợ, nhà
-사
【-sa】
sử, lịch sử
-사
【-sa】
từ, lời
-사
【-sa】
sự, việc, chuyện
-아다가
【-adaga】
rồi
-사
【-sa】
tự, chùa
-사
【-sa】
công ty, hãng
-사
【-sa】
từ
-해
【-hae】
dương, đại dương
아
【a】
Á.
아
【a】
châu Phi (viết tắt của Africa).
Xem thêm

Chi tiết từ

-아 / -a /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
vĩ tố
icon Jaemy dictionary
Rồi
앞의 말이 뒤의 말보다 먼저 일어났거나 뒤의 말에 대한 방법이나 수단이 됨을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện vế trước xảy ra trước vế sau hoặc trở thành phương pháp, phương tiện đối với vế sau.
icon Jaemy dictionary
Nên
앞에 오는 말이 뒤에 오는 말에 대한 원인이나 이유임을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện vế trước là nguyên nhân hay lí do đối với vế sau.
icon Jaemy dictionary
Hả?, đi, ta hãy
(두루낮춤으로) 어떤 사실을 서술하거나 물음, 명령, 권유를 나타내는 종결 어미.
(cách nói hạ thấp phổ biến) Vĩ tố kết thúc câu thể hiện sự tường thuật sự việc nào đó, nghi vấn, mệnh lệnh, đề nghị.

Từ liên quan:

-어 -오 -니 -지 -ㄴ -음 ㅕ -야 ㅑ 니은 ㅖ -고 -ㄹ ㅐ ㅔ 아음 ㅘ -ㅁ -여 ㄲ

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-아ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới