JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-아 놓다
[ -a nota ]
sẵn, đâu vào đấy

Các từ gợi ý

놓다
【nota】
...để đó,...để đấy, sẵn
놓아기르다
【noagireuda】
thả rông
전와
【jeonwa】
chuyển sai lệch (từ ngữ).
연와
【yeonwa】
gạch ngói đã tôi luyện (gạch ngói nung).
맡아 놓다
【mada nota】
chịu trách nhiệm
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-아
【-a】
rồi
-아
【-a】
nhi, trẻ
-어 놓다
【-eo nota】
sẵn, đâu vào đấy
-여 놓다
【-yeo nota】
sẵn, đâu vào đấy
침 발라 놓다
【chim balra nota】
(thoa nước bọt lên) làm dấu của riêng
-사
【-sa】
sĩ, chuyên gia
-사
【-sa】
thợ, nhà
-사
【-sa】
sử, lịch sử
-사
【-sa】
từ, lời
Xem thêm

Chi tiết từ

-아 놓다 / -a nota /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sẵn, đâu vào đấy
앞의 말이 나타내는 행동을 끝내고 그 결과를 유지함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc kết thúc hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện và duy trì kết quả ấy.
icon Jaemy dictionary
Cứ, hoài
앞의 말이 나타내는 상태의 지속을 강조하는 표현.
Cấu trúc nhấn mạnh sự liên tục của trạng thái mà từ ngữ phía trước thể hiện.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-아 놓다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới