한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-아 놓다
[ -a nota ]
sẵn, đâu vào đấy
Các từ gợi ý
놓다
【nota】
...để đó,...để đấy, sẵn
놓아기르다
【noagireuda】
thả rông
전와
【jeonwa】
chuyển sai lệch (từ ngữ).
연와
【yeonwa】
gạch ngói đã tôi luyện (gạch ngói nung).
맡아 놓다
【mada nota】
chịu trách nhiệm
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-아
【-a】
rồi
-아
【-a】
nhi, trẻ
-어 놓다
【-eo nota】
sẵn, đâu vào đấy
-여 놓다
【-yeo nota】
sẵn, đâu vào đấy
침 발라 놓다
【chim balra nota】
(thoa nước bọt lên) làm dấu của riêng
-사
【-sa】
sĩ, chuyên gia
-사
【-sa】
thợ, nhà
-사
【-sa】
sử, lịch sử
-사
【-sa】
từ, lời
Xem thêm
Chi tiết từ
-아 놓다 / -a nota /
Sẵn, đâu vào đấy
앞의 말이 나타내는 행동을 끝내고 그 결과를 유지함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc kết thúc hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện và duy trì kết quả ấy.
Cứ, hoài
앞의 말이 나타내는 상태의 지속을 강조하는 표현.
Cấu trúc nhấn mạnh sự liên tục của trạng thái mà từ ngữ phía trước thể hiện.
Từ điển mở
Phong Yên
Thành viên
giữ cho không thay đổi
17:11 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường dùng khi làm việc
17:11 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đặt vào
17:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý