한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-아 버리다
[ -a beorida ]
....mất,...hết
Các từ gợi ý
버리다
【beorida】
...mất,...hết
벌이
【beori】
việc kiếm tiền
벌이다
【beorida】
vào việc, bắt đầu
잃어버리다
【ireobeorida】
mất, đánh mất, đánh rơi
쫓아 버리다
【jjoda beorida】
Đuổi đi.
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-여 버리다
【-yeo beorida】
....mất,...hết
-어 버리다
【-eo beorida】
....mất,...hết
-아
【-a】
rồi
-아
【-a】
nhi, trẻ
차버리다
【chabeorida】
đá đi
버려
【beoryeo】
Bỏ đi. Vứt đi.
-사
【-sa】
sĩ, chuyên gia
-사
【-sa】
thợ, nhà
-사
【-sa】
sử, lịch sử
Xem thêm
Chi tiết từ
-아 버리다 / -a beorida /
....mất,...hết
앞의 말이 나타내는 행동이 완전히 끝났음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện đã kết thúc hoàn toàn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đã làm gì đó rồi
14:44 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
hành động không thể thay đổi
14:44 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối
14:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý