JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-아 버리다
[ -a beorida ]
....mất,...hết

Các từ gợi ý

버리다
【beorida】
...mất,...hết
벌이
【beori】
việc kiếm tiền
벌이다
【beorida】
vào việc, bắt đầu
잃어버리다
【ireobeorida】
mất, đánh mất, đánh rơi
쫓아 버리다
【jjoda beorida】
Đuổi đi.
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-여 버리다
【-yeo beorida】
....mất,...hết
-어 버리다
【-eo beorida】
....mất,...hết
-아
【-a】
rồi
-아
【-a】
nhi, trẻ
차버리다
【chabeorida】
đá đi
버려
【beoryeo】
Bỏ đi. Vứt đi.
-사
【-sa】
sĩ, chuyên gia
-사
【-sa】
thợ, nhà
-사
【-sa】
sử, lịch sử
Xem thêm

Chi tiết từ

-아 버리다 / -a beorida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
....mất,...hết
앞의 말이 나타내는 행동이 완전히 끝났음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện đã kết thúc hoàn toàn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-아 버리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới