한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-아 보다
[ -a boda ]
thử
Các từ gợi ý
봐주다
【bwajuda】
cảm thông cho, bỏ qua cho
-ㄹ까봐
【-ㄹkkabwa】
Hình như, dường như <âu lo>, sợ rằng.
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-보
【-bo】
cụm, nhóm
-보
【-bo】
trợ lý
-아 봤자
【-a bwatja】
có... thì cũng..., dù có... thì cũng…
되쏘아보다
【doessoaboda】
Nhìn chằm chằm trở lại.
-은가 보다
【-eunga boda】
hình như, dường như, có vẻ
-아
【-a】
rồi
-아
【-a】
nhi, trẻ
저것 봐
【jeogeot bwa】
Nhìn kìa.
본-
【bon-】
chính
-본
【-bon】
bản
-으려나 보다
【-euryeona boda】
hình như định..., dường như sẽ…
-어 보다
【-eo boda】
thử
Xem thêm
Chi tiết từ
-아 보다 / -a boda /
Thử
앞의 말이 나타내는 행동을 시험 삼아 함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc lấy hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện làm thí điểm.
Từng
앞의 말이 나타내는 행동을 이전에 경험했음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện trước đây đã trải nghiệm hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thử làm gì đó
15:02 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
diễn tả ý muốn trải nghiệm
15:02 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng để gợi ý hoặc hỏi
15:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý