JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-아 보다
[ -a boda ]
thử

Các từ gợi ý

봐주다
【bwajuda】
cảm thông cho, bỏ qua cho
-ㄹ까봐
【-ㄹkkabwa】
Hình như, dường như <âu lo>, sợ rằng.
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-보
【-bo】
cụm, nhóm
-보
【-bo】
trợ lý
-아 봤자
【-a bwatja】
có... thì cũng..., dù có... thì cũng…
되쏘아보다
【doessoaboda】
Nhìn chằm chằm trở lại.
-은가 보다
【-eunga boda】
hình như, dường như, có vẻ
-아
【-a】
rồi
-아
【-a】
nhi, trẻ
저것 봐
【jeogeot bwa】
Nhìn kìa.
본-
【bon-】
chính
-본
【-bon】
bản
-으려나 보다
【-euryeona boda】
hình như định..., dường như sẽ…
-어 보다
【-eo boda】
thử
Xem thêm

Chi tiết từ

-아 보다 / -a boda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Thử
앞의 말이 나타내는 행동을 시험 삼아 함을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện việc lấy hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện làm thí điểm.
icon Jaemy dictionary
Từng
앞의 말이 나타내는 행동을 이전에 경험했음을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện trước đây đã trải nghiệm hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-아 보다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới