한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
-아 빠지다
[ -a ppajida ]
quá, cực
Các từ gợi ý
빠지다
【ppajida】
quá, hết cỡ
빠짐없이
【ppajimeopssi】
không sót, không thiếu gì
곯아빠지다
【gorappajida】
Đắm mình vào, sa vào.
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-어 빠지다
【-eo ppajida】
quá, cực
-여 빠지다
【-yeo ppajida】
quá, cực
-아
【-a】
rồi
-아
【-a】
nhi, trẻ
-사
【-sa】
sĩ, chuyên gia
-사
【-sa】
thợ, nhà
-사
【-sa】
sử, lịch sử
-사
【-sa】
từ, lời
-사
【-sa】
sự, việc, chuyện
-아다가
【-adaga】
rồi
-사
【-sa】
tự, chùa
Xem thêm
Chi tiết từ
-아 빠지다 / -a ppajida /
Quá, cực
앞의 말이 나타내는 상태의 정도가 아주 심하여 못마땅하다는 뜻을 나타내는 표현.
Cấu trúc thể hiện mức độ của trạng thái mà từ ngữ phía trước thể hiện rất nghiêm trọng nên không hài lòng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Rơi vào trạng thái
15:34 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Bị cuốn vào
15:34 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Dùng để diễn tả cảm xúc mạnh
15:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý