JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

-아서야
[ -aseoya ]
phải... thì mới

Các từ gợi ý

야
【ya】
à, ơi
이야
【iya】
ê, này
아서라
【aseora】
thôi nào, thôi đi, đừng
-아서
【-aseo】
rồi
-야
【-ya】
à, ư
-재서야
【-jaeseoya】
đề nghị… thì…, rủ… thì…
-래서야
【-raeseoya】
nghe nói… mà…, được biết… mà…
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-대서야
【-daeseoya】
cứ... thì liệu..., cứ... thì rồi…
-으래서야
【-euraeseoya】
bảo rằng hãy… thì…?, bảo rằng hãy… mà…?
-어서야
【-eoseoya】
phải... thì mới
-고야
【-goya】
xong… thì mới…
-아서인지
【-aseoinji】
là vì... hay sao ấy
야
【ya】
cánh đồng.
말야
【marya】
Dùng để nhấn mạnh, anh có biết không, đấy, này.
Xem thêm

Chi tiết từ

-아서야 / -aseoya /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
vĩ tố
icon Jaemy dictionary
Phải... thì mới
시간을 강조하며 어떤 시간에 이르러서 비로소 뒤에 오는 말이 나타내는 상황이나 사건이 일어났음을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện sự nhấn mạnh thời gian và đạt tới thời gian nào đó nên rốt cuộc tình huống hay sự kiện mà vế sau diễn đạt xảy ra.
icon Jaemy dictionary
Nên
앞의 말이 원인이나 이유, 전제임을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện vế trước là nguyên nhân, lí do hay tiền đề.
icon Jaemy dictionary
Mà
앞의 말을 옳지 않게 생각함을 나타내는 연결 어미.
Vĩ tố liên kết thể hiện sự nghĩ rằng vế trước không đúng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

-아서야ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới